Eo biển Hormuz: điểm nghẽn chiến lược của nguồn cung năng lượng

Tổng thống Mỹ Donald Trump nhiều lần cho biết Washington sẵn sàng triển khai lực lượng để hộ tống các tàu chở dầu “khi cần thiết” và “đúng thời điểm”, với mục tiêu đảm bảo hoạt động vận tải được nối lại thông suốt qua Eo biển Hormuz. Tuy vậy, trên thực tế, giới chuyên gia nhận định việc tổ chức hộ tống tàu dầu tại khu vực này không hề đơn giản, bởi đây là nhiệm vụ phức tạp, tiềm ẩn nhiều rủi ro và khó triển khai như những tuyên bố trên giấy tờ.

VnEconomy

Một trong những nguyên nhân quan trọng là lực lượng phòng thủ của Iran có khả năng tận dụng hiệu quả đặc điểm địa hình và địa mạo phức tạp của Eo biển Hormuz để triển khai chiến lược Anti‑Access/Area Denial (A2/AD). Chiến thuật này khiến các hoạt động hộ tống tàu và bảo đảm an toàn hàng hải trong khu vực trở nên khó khăn hơn, đồng thời làm gia tăng đáng kể các nguy cơ an ninh.

Không chỉ đóng vai trò là tuyến vận tải năng lượng quan trọng, eo biển Hormuz còn nằm tại khu vực giao thoa giữa mảng kiến tạo Arab và mảng Á – Âu. Chính sự va chạm địa chất này đã hình thành nên cấu trúc đáy biển phức tạp với nhiều rạn đá, rãnh sâu và các hốc ngầm phân bố không đồng đều. Môi trường dưới nước vì vậy giống như một “mê trận” tự nhiên, gây nhiều thách thức cho các hoạt động quân sự hiện đại.

Địa hình – địa mạo hiểm trở của eo biển Hormuz

Trước hết, cấu trúc đáy biển phức tạp khiến dòng chảy tầng đáy thường xuyên biến động, tạo ra nhiều xoáy nước hỗn loạn. Hiện tượng này làm tán xạ mạnh các tín hiệu âm thanh dưới nước, từ đó ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả hoạt động của hệ thống sonar. Trong bối cảnh lớp bùn cát liên tục dịch chuyển và có thể che lấp các loại thủy lôi, nhiều thiết bị dò tìm mìn sử dụng cảm biến từ tính hoặc hình ảnh dễ rơi vào tình trạng hạn chế khả năng phát hiện.

Bên cạnh đó, cấu trúc lòng chảo với nhiều khe nứt và hốc đá dưới đáy biển cũng tạo điều kiện thuận lợi cho các tàu ngầm cỡ nhỏ ẩn náu. Khi áp dụng kỹ thuật “bottoming” – nằm yên dưới đáy biển – các tàu ngầm lớp Ghadir-class submarine có thể hòa lẫn vào môi trường địa chất xung quanh, khiến tín hiệu âm học gần như bị triệt tiêu và việc phát hiện bằng hệ thống chống ngầm hiện đại trở nên vô cùng khó khăn.

Ngoài ra, tại những đoạn hẹp của eo biển, độ đục của nước thường ở mức cao do trầm tích đáy bị khuấy động mạnh bởi dòng chảy. Điều này làm giảm đáng kể hiệu quả của các cảm biến quang học và hệ thống camera độ phân giải cao dưới nước. Trong điều kiện như vậy, việc phát hiện cũng như vô hiệu hóa các quả thủy lôi không còn là nhiệm vụ có thể hoàn thành trong thời gian ngắn, mà có thể kéo dài nhiều ngày với quy trình xử lý thủ công phức tạp.

Những yếu tố tự nhiên này khiến nhiệm vụ hộ tống các tàu chở dầu đi qua eo biển Hormuz trở nên đặc biệt khó khăn. Thậm chí, nhiều đánh giá cho rằng đây là nhiệm vụ cực kỳ thách thức ngay cả đối với các lực lượng hải quân hiện đại như United States Navy.

Thách thức lớn nhất xuất hiện khi đối phương triển khai chiến thuật A2/AD. Trong kịch bản này, nhiều loại phương tiện và vũ khí có thể được sử dụng đồng thời, bao gồm máy bay không người lái (UAV), tàu ngầm cỡ lớn và tàu ngầm mini, tên lửa hành trình chống hạm cùng các tàu tấn công tốc độ cao. Khi những mối đe dọa này kết hợp với nguy cơ thủy lôi trên tuyến hàng hải, nhiệm vụ rà phá và đảm bảo an toàn cho tàu thuyền trở nên phức tạp và nguy hiểm hơn nhiều.

Một bất lợi đáng kể khác nằm ở sự chênh lệch về yếu tố thời gian. Việc rải thủy lôi để phong tỏa một tuyến vận tải có thể chỉ mất vài giờ hoặc vài ngày, nhưng quá trình kiểm tra, rà phá và xác nhận tuyến đường an toàn lại có thể kéo dài hàng tuần. Trong khi đó, các doanh nghiệp vận tải biển thường đưa ra quyết định dựa trên đánh giá rủi ro thực tế chứ không chỉ dựa vào những cam kết chính trị. Chính sự chậm trễ và yếu tố bất định này trở thành một dạng “vũ khí tâm lý”, có thể đủ sức làm rung chuyển thị trường vận tải và năng lượng toàn cầu.

* TS. Hoàng Đức Nghĩa, Cố vấn chiến lược, Chuyên gia cao cấp Hạ tầng nước, Giám đốc Công ty Cổ phần Phát triển Việt Nam (VSDI).

Bạn cũng có thể thích